hạ bộ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận sinh dục của nam giới: Chỉ toàn bộ cơ quan sinh dục ngoài của nam, bao gồm dương vật bìu. Đây một thuật ngữ mang tính y học giải phẫu học.
    • Phần dưới của cơ thể: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ khu vực bụng dưới hoặc vùng chậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nam giới cần giữ vệ sinh hạ bộ sạch sẽ để tránh các bệnh viêm nhiễm.
    • Sau tai nạn, anh ấy bị chấn thươngvùng hạ bộ.
    • Trong khám bệnh, bác sĩ yêu cầu kiểm tra hạ bộ của bệnh nhân nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vệ sinh hạ bộ": Một cụm từ thông dụng trong y tế đời sống, nhấn mạnh việc giữ gìn sạch sẽ vùng kín nam giới để bảo vệ sức khỏe.
    • Sách giáo dục giới tính nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh hạ bộ đúng cách.
  • "Chấn thương hạ bộ": Chỉ những tổn thương vật tại vùng cơ quan sinh dục nam, thường gây đau đớn nghiêm trọng.
    • Cầu thủ bóng đá phải rời sân chấn thương hạ bộ do va chạm.
Biến thể từ gần giống
  • Cơ quan sinh dục nam (n): Cụm từ đồng nghĩa, mang tính trang trọng y học hơn.
  • Vùng kín (n): Cách nói chung chung, ít cụ thể hơn, có thể dùng cho cả nam nữ trong giao tiếp thông thường.
  • Bộ phận sinh dục (n): Thuật ngữ chung cho cả nam nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ phận sinh dục nam: Cụm từ giải thích nghĩa.
  • Cơ quan sinh dục ngoài của nam giới: Cách diễn đạt chi tiết, chính xác về mặt giải phẫu.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: "Hạ bộ" một từ mang tính chất y khoa, giải phẫu học, thích hợp trong ngữ cảnh y tế, giáo dục sức khỏe hoặc văn bản khoa học. ít được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, khách quan, không phải tiếng lóng hay từ thô tục. Tuy nhiên, do đề cập đến vùng nhạy cảm, cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
  1. dt (H. hạ: ở dưới; bộ: bộ phận) Bộ phận sinh dục của nam giới: Vệ sinh hạ bộ.

Từ gần giống

Từ chứa "hạ bộ"